Chu kỳ bùng nổ nguyên tố

Magic Gladiator

Chiến Binh Công Kích Lai

Chiến binh lai tích Elemental Charge bằng đòn đánh thường rồi giải phóng thành Power Slash mạnh mẽ.

  • Lai
  • Tích lực
  • Bùng nổ
Chân dung Magic Gladiator
01
Bản sắc

Tổng Quan

Magic Gladiator kết hợp Sức mạnh và Năng lượng trong mỗi đòn cá nhân. Nhanh nhẹn điều khiển tốc độ, Phòng thủ và Tỷ lệ Chí mạng; Năng lượng cũng tăng Sát thương Chí mạng.

Nhịp chiến đấu mang tính xác định: năm đòn đánh thường trúng đích nạp đầy Elemental Charge, và đòn kế tiếp trở thành Power Slash.

02
Vai trò chính xác

Thuộc Tính

STR

Sức mạnh

Sát Thương Lai

Tăng 0.60 Sát thương mỗi điểm.

AGI

Nhanh nhẹn

Tốc Độ, Phòng Thủ & Chí Mạng

Tăng 0.16 Phòng thủ mỗi điểm, đồng thời tăng nhịp đánh và Tỷ lệ Chí mạng.

VIT

Thể lực

Máu

Tăng 3.2 HP mỗi điểm.

ENE

Năng lượng

Sát Thương Lai & Chí Mạng

Tăng 0.40 Sát thương mỗi điểm và tăng Sát thương Chí mạng.

03
Phân phối tự động

Cách Build Đề Xuất · Lai

Cân bằng Sức mạnh và Năng lượng để duy trì Sát thương và tạo các đợt Power Slash mạnh.

Sức mạnh
40%
Nhanh nhẹn
20%
Thể lực
15%
Năng lượng
25%
Tiến trình Reset

Build và Lộ Trình Bản Đồ

Dùng phân phối tự động này làm nền tảng đáng tin cậy. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc cấp độ, trang bị, pet và bonus đang hoạt động.

Mỗi 1.000 điểm nhận được400 Sức mạnh200 Nhanh nhẹn150 Thể lực250 Năng lượng
  1. R1500Lorencia · Dungeon · Devias · Lost Tower · Atlans · Tarkan · Icarus
  2. R5012.000Aida 1 · Aida 2
  3. R2.0016.000Kanturu Relics 1 · Kanturu Relics 2 · Kanturu Relics 3 · Kanturu Island · Swamp of Calmness · Raklion
  4. R6.00110.000Karutan 1 · Karutan 2 · Ferea
  5. R10.00115.000Nixies Lake · Deep Dungeon 1 · Deep Dungeon 2 · Deep Dungeon 3 · Deep Dungeon 4 · Deep Dungeon 5 · Kubera Mine I · Kubera Mine II
  6. R15.00120.000Kubera Mine III · Kubera Mine IV · Abyssal Atlans · Scorched Canyon · Crimson Flame's Icarus · Temple of Arnil
04
Nhịp chiến đấu

Chu Kỳ Chiến Đấu

Đòn Đánh Thường
Elemental Charge
Power Slash
  1. 01Đánh trúng một đòn thường để nhận một Elemental Charge.
  2. 02Tích Charge từ 0 đến 5.
  3. 03Khi đầy Charge, đòn kế tiếp trở thành Power Slash.
  4. 04Tiêu thụ toàn bộ Charge và lặp lại chu kỳ.
05
Kỹ năng hệ phái

Kỹ Năng

Bị Động

Elemental Charge

Đòn đánh thường thành công tích Elemental Charge. Khi đủ 5 Charges, đòn tiếp theo trở thành Power Slash.

Chủ Động

Power Slash

Tiêu hao 5 Elemental Charges để tung đòn mạnh gây 235% sát thương.

06
Cơ chế riêng

Cơ Chế Độc Đáo

Elemental Charge
0–5
Đòn thường trúng đích thêm một Charge; Charge được giữ qua lần hạ quái và kết nối lại.
Power Slash
235% Sát thương
Tiêu thụ 5 Charge ở đòn kế tiếp.
07
Tăng trưởng dài hạn

Tiến Trình

  • Nhận 2 điểm thuộc tính mỗi cấp và tiến tới cấp 400.
  • Reset ở cấp 400 để nhận 200 điểm thuộc tính vĩnh viễn, đồng thời giữ nguyên điểm đã cộng và các hệ thống dài hạn.
  • Dùng sức mạnh vĩnh viễn để mở khóa bản đồ cao hơn, rồi chọn quái phù hợp mà build của bạn có thể hạ ổn định.
  • Elemental Charge là trạng thái chiến đấu, không phải tiến trình vĩnh viễn: tử vong, đổi bản đồ và Reset sẽ đưa về 0.
08
Điểm nổi bật

Điểm Mạnh

  • Sức mạnh và Năng lượng cùng tăng Sát thương
  • Chu kỳ bùng nổ dễ dự đoán
  • Chí mạng tăng mạnh nhờ Nhanh nhẹn và Năng lượng
Đánh đổi

Điểm Yếu

  • Power Slash cần năm đòn chuẩn bị
  • Chia điểm giữa các thuộc tính lai đòi hỏi cân bằng
  • Charge bị xóa khi chết, đổi bản đồ hoặc Reset
09Tham chiếu runtimeChi Tiết Nâng Cao
Sát Thương
10 + STR × 0.60 + ENE × 0.40
Sức mạnh và Năng lượng cùng tăng đòn đánh cá nhân.
Phòng Thủ
AGI × 0.16
Nhanh nhẹn cung cấp Phòng thủ.
Tỷ Lệ Chí Mạng
5% + AGI × 0,003
Tối đa 50%.
Power Slash
5 đòn thường → đòn đánh 235%
Đòn kế tiếp tiêu thụ toàn bộ Elemental Charge.
10
Kinh nghiệm thực chiến

Mẹo

  • Tăng Sức mạnh và Năng lượng song song thay vì chơi như chiến binh hoặc pháp sư thuần.
  • Tốc độ đánh rút ngắn thời gian đạt Power Slash.
  • Chú ý sống sót: mất Charge vì chết liên tục sẽ giảm hiệu suất.